聖方濟各華人天主堂

Giáo Xứ Thánh Phanxicô Xaviê

User Tools

Site Tools


translation:about

將臨期

將臨期 - Advent - Mùa Vọng - mv
將臨期首主日 - Sunday 1 of Advent - Chúa nhật 1 MV - mvcn1-x
將臨期第二主日 - Sunday 2 of Advent - Chúa nhật 2 MV - mvcn2-x
將臨期第三主日 - Sunday 3 of Advent - Chúa nhật 3 MV - mvcn3-x
將臨期第四主日 - Sunday 4 of Advent - Chúa nhật 4 MV - mvcn4-x

聖誕期

聖誕期 - Christmas - Mùa Giáng sinh - mgs
聖誕節 子夜彌撒 - Midnight Mass - Lễ nửa đêm lễ Chúa GS - mgslndlcgs-x
耶穌聖誕(黎明感恩祭)- Mass During The Day - Lễ Chúa GS - mgslcgs-x
聖家節 - Holy Family - Lễ Thánh Gia - mgsltg-x
瑪利亞天主之母節日 - Mother of God - Đức Mẹ Mẹ Thiên Chúa - mgsdmmtc-x
主顯節 - Epiphany - Lễ Hiển Linh - mgslhl-x

常年期

常年期 - Ordinary time - Thường niên - tn
常年期首主日, 主受洗節 - Baptism of Lord - Chúa chịu Phép Rửa - tncn01-x
常年期第二主日 - Sunday II Ordinary Time - Chúa Nhật II Thường Niên - tncn02-x
常年期第三主日 - Sunday III Ordinary Time - Chúa Nhật III Thường Niên - tncn03-x
常年期第四主日 - Sunday IV Ordinary Time - Chúa Nhật IV Thường Niên - tncn04-x
常年期第五主日 - Sunday V Ordinary Time - Chúa Nhật V Thường Niên - tncn05-x
常年期第六主日 - Sunday VI Ordinary Time - Chúa Nhật VI Thường Niên - tncn06-x
常年期第七主日 - Sunday VII Ordinary Time - Chúa Nhật VII Thường Niên - tncn07-x
常年期第八主日 - Sunday VIII Ordinary Time - Chúa Nhật VIII Thường Niên - tncn08-x
常年期第九主日 - Sunday IX Ordinary Time - Chúa Nhật IX Thường Niên - tncn09-x

四旬期

四旬期 - Mùa chay - mc
聖灰瞻禮 - lễ tro - mclt
四旬期第一主日 - Chúa nhật 1 mc - mccn1-x
四旬期第二主日 - Chúa nhật 2 mc - mccn2-x
四旬期第三主日 - Chúa nhật 3 mc - mccn3-x
四旬期第四主日 - Chúa nhật 4 mc - mccn4-x
四旬期第五主日 - Chúa nhật 5 mc - mccn5-x
基督苦難主日 (聖枝主日) - Lễ lá - mcll-x
聖週四: 主的晚餐 - Thứ 5 tuần Thánh - mct5tt-x
聖週五:救主受難紀念 - Thứ 6 tuần Thánh - mct6tt-x
聖週六:耶穌復活前夕 - Thứ 7 tuần Thánh - mct7tt-x

復活節

復活期 - Mùa phục sinh - mps
復活節 - Easter Sunday - Chúa nhật 1 ps -mpscn1-x
復活期第二主日 - Sunday II of Easter- Chúa nhật 2 ps -mpscn2-x
復活期第三主日 - Sunday III of Easter - Chúa nhật 3 ps -mpscn3-x
復活期第四主日 - Sunday IV of Easter - Chúa nhật 4 ps -mpscn4-x
復活期第五主日 - Sunday V of Easter - Chúa nhật 5 ps -mpscn5-x
復活期第六主日 - Sunday VI of Easter - Chúa nhật 6 ps -mpscn6-x
耶穌升天節 - The Ascension of the Lord - Lễ Thăng Thiên - mpsltt-x
聖神降臨節(五旬節) - Pentecost Sunday - Lễ Hiện Xuống - mpslhx-x

常年期

常年期 - Ordinary time - Thường niên - tn
天主聖三節 - The Most Holy Trinity - Lễ Chúa Ba Ngôi - tnlc3n-x
耶穌聖體聖血節 - The Most Holy Body&Blood of Christ - Lễ Mình Máu Thánh Chúa - tnlmmtc-x
慶祝耶穌聖心節 - Thánh tâm Chúa Giêsu - tnlttcg-a
常年期第十主日 - tncn10-x
常年期第十一主日 - tncn11-x
常年期第十二主日 - tncn12-x
常年期第十三主日 - tncn13-x
常年期第十四主日 - tncn14-x
常年期第十五主日 - tncn15-x
常年期第十六主日 - tncn16-x
常年期第十七主日 - tncn17-x
常年期第十八主日 - tncn18-x
常年期第十九主日 - tncn19-x
常年期第廿主日 - tncn20-x
常年期第廿一主日 - tncn21-x
常年期第廿二主日 - tncn22-x
常年期第廿三主日 - tncn23-x
常年期第廿四主日 - tncn24-x
常年期第廿五主日 - tncn25-x
常年期第廿六主日 - tncn26-x
常年期第廿七主日_慶祝玫瑰聖母節 - tncn27-x
常年期第廿八主日 - tncn28-x
常年期第廿九主日 - tncn29-x
常年期第卅主日 - tncn30-x
常年期第卅一主日 - tncn31-x
常年期第卅二主日 - tncn32-x
常年期第卅三主日_越南殉道諸聖節 - tncn33-x
常年期第卅四主日_基督普世君王節 - tncn34-x

傳教節 - World Mission Sunday - lễ truyền giáo - tnltg


Page Tools